Tìm kiếm Blog này

Thứ Ba, 30 tháng 8, 2011

Bảng Giá Thuê Xe Lào Cai



Nhằm phục vụ các nhu cầu ngày càng đa dạng, phong phú của quí khách hàng khi đi thăm quan, du lịch tại Sa Pa Lào cai, thăm quan các điểm du lịch hấp dẫn như: Thác Bạc, Cổng Trời, Cầu Mây, Lao Chải, Tả Van, chợ Bắc Hà, Cắn Cấu, Mường Hum, Simacai.... , dịch vụ đón tiễn ga Lao Cai- Sa Pa- Lào Cai. Công ty chúng tôi xin hân hạnh giới thiệu với quý khách dịch vụ THUÊ XE CHẤT LƯỢNG CAO tại Sa Pa, Lào Cai. Chúng tôi chuyên cho thuê các loại xe du lịch từ 4 đến 35 chổ, các dòng xe hiện đại mới nhất hiện nay. Có nhiều sự lựa chọn cho khách hàng như cho thuê xe dài hạn, ngắn hạn, thuê chuyến, thuê giờ... sẵn sáng phục vụ nhu cầu của các công ty trong nước, các doanh nghiệp nước ngoài, các tổ chức hay cá nhân trong các chuyến du lịch, công tác hay cưới hỏi...

 
 
 BẢNG GIÁ THUÊ XE TẠI LÀO CAI SA PA

Tuyến Đường
BẢNG GIÁ THUÊ XE TẠI LÀO CAI SA PA
Landcruiser
4 & 15 chỗ
Ford, ZACE
Ford
25 chỗ
29 chỗ
35 chỗ
7 chỗ
16 chỗ
Lào Cai- Sa Pa ( Bus)
NA
NA
 
50,000/vé
50,000/vé
50,000/vé
50,000/vé
Lào Cai - Sapa (1 ngày)
279,000
312,000
345,000
367,000
557,000
613,000
836,000
Sapa - Cốc Ly - Sapa (1 ngày)
836,000
891,000
924,000
971,000
1,449,000
1,783,000
2,450,000
Lào Cai - Cốc Ly - Sapa (1 ngày)
724,000
836,000
874,000
903,000
1,337,000
1,560,000
2,228,000
Lào Cai - Bắc Hà - Sapa (1 ngày)
724,000
836,000
874,000
903,000
1,337,000
1,560,000
2,228,000
Lào Cai - Bắc Hà - Sapa (2 ngày)
1,003,000
1,115,000
1,214,000
1,243,000
1,845,000
2,136,000
2,913,000
Sapa - Cắn Cấu - Bắc Hà - Sapa (2 ngày)
1,226,000
1,392,000
1,449,000
1,505,000
2,228,000
2,450,000
3,008,000
Sapa - Bắc Hà - Sapa (1 ngày)
836,000
891,000
924,000
971,000
1,449,000
1,783,000
2,450,000
Sapa - Cắn Cấu - Sapa (1 ngày)
891,000
1,003,000
1,058,000
1,115,000
1,672,000
1,783,000
2,673,000
Lào Cai - Cắn Cấu - Sapa (1 ngày)
836,000
947,000
975,000
1,003,000
1,560,000
1,783,000
2,450,000
Lào Cai - Mường Hum - Sapa (1 ngày)
781,000
891,000
924,000
947,000
1,449,000
1,783,000
-
Sapa - Bình Lưu - Sapa (1 ngày)
669,000
781,000
836,000
891,000
1,115,000
1,783,000
2,228,000
Sapa - Bình Lưu - Lào Cai (1 ngày)
836,000
1,003,000
1,036,000
1,058,000
1,505,000
1,560,000
2,562,000
Sapa - Mường Khương - Sapa (1 ngày)
781,000
891,000
924,000
947,000
1,449,000
1,783,000
2,450,000
Sapa - Mường Khương - Lào Cai (1 ngày)
724,000
836,000
869,000
891,000
1,337,000
1,560,000
2,228,000
Sapa - Xín Chéng - Lào Cai (1 ngày)
1,204,000
1,263,000
1,313,000
1,406,000
2,081,000
2,377,000
2,866,000
Sapa - Xín Chéng - Sapa (1 ngày)
1,296,000
1,355,000
1,406,000
1,498,000
2,173,000
2,469,000
2,959,000
Sapa - Bắc Hà - Xín Chéng - Sapa (2 ngày)
1,511,000
1,719,000
1,773,000
1,887,000
2,616,000
2,896,000
3,536,000
Sapa - Bắc Hà - Xín Chéng - Lào Cai (2 ngày)
1,463,000
1,672,000
1,676,000
1,790,000
2,518,000
2,750,000
3,390,000
Lào Cai - Cao Sơn -Sapa (hoặc ngược lại)
1,046,000
1,201,000
1,304,000
1,356,000
1,967,000
2,199,000
3,042,000
Lào Cai - Lùng Khấu Nhin -Sapa (hoặc ngược lại)
852,000
959,000
1,013,000
1,065,000
1,599,000
1,812,000
2,557,000
Lào Cai - Cao Sơn -Sapa 2 ngày (hoặc ngược lại)
1,433,000
1,588,000
1,691,000
1,792,000
2,450,000
2,683,000
3,622,000
Lào Cai - Tà Thàng - Sapa
724,000
781,000
836,000
891,000
1,337,000
1,449,000
2,117,000
Sapa - Thác Bạc - đèo Trạm Tôn - Sapa
209,000
232,000
234,000
265,000
332,000
357,000
410,000
Sapa - Cát Cát - Sapa
145,000
178,000
189,000
201,000
223,000
279,000
335,000
Sapa - Tả Phìn - Sapa
189,000
212,000
234,000
245,000
312,000
335,000
390,000
Sapa - Tả Phìn - Lào Cai
400,000
479,000
490,000
501,000
724,000
781,000
1,115,000
Đưa Lao Chải - Đón Tả Van
189,000
212,000
234,000
245,000
312,000
335,000
390,000
Đón Tả Van
134,000
178,000
201,000
223,000
279,000
312,000
335,000
Đón Giàng Tả Chải
167,000
201,000
223,000
245,000
312,000
335,000
357,000
Đưa Lao Chải - Đón Giàng Tả Chải
212,000
245,000
262,000
279,000
335,000
390,000
446,000
Đón đầu dốc Sử Pán
223,000
279,000
306,000
312,000
390,000
446,000
501,000
Đưa đón đầu dốc Sử Pán (Trong ngày)
390,000
446,000
479,000
501,000
669,000
836,000
947,000
Đón Sín Chải
112,000
145,000
156,000
167,000
279,000
312,000
357,000
Đưa đỉnh đèo, đón Sín Chải
312,000
335,000
350,000
367,000
557,000
669,000
-
Đưa Má Tra - đón Tả Phìn
212,000
245,000
250,000
279,000
335,000
390,000
423,000
Sapa - Bản Hồ - Lào Cai (1 ngày)
650,000
720,000
760,000
800,000
-
-
-
Đưa (hoặc đón) Thanh Kim
256,000
289,000
335,000
211,000
557,000
590,000
724,000
Đưa (hoặc đón) Thanh Phú
390,000
-
-
-
-
-
-
Đón Bản Hồ
335,000
582,000
630,000
630,000
775,000
823,000
-
Đón Tả Phìn
167,000
201,000
223,000
245,000
312,000
335,000
390,000
Sapa - Lai Châu - Điện Biên (3 ngày)
2,562,000
2,785,000
2,930,000
2,951,000
4,010,000
4,345,000
5,793,000
Sapa - Lai Châu - Điện Biên - Sơn La - Hà Nội (4 ngày)
3,899,000
4,233,000
4,345,000
4,456,000
5,570,000
5,793,000
8,355,000
Sapa - Lai Châu - Điện Biên - Sơn La - Hà Nội (5 ngày)
4,122,000
4,456,000
4,623,000
4,790,000
6,239,000
6,684,000
9,469,000
Sapa - Laò Cai - Hà Nội (1 ngày)
2,673,000
2,940,000
3,074,000
3,208,000
3,877,000
4,278,000
5,348,000
Sapa - Lai Châu - Điện Biên - Sìn Hồ (3 ngày)
3,118,000
3,342,000
3,426,000
3,548,000
4,902,000
5,236,000
7,241,000
*** Giá tour có thể thay đổi vào thời điểm đăng ký***

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH DU LỊCH TRỰC TUYẾN -ONLINE TRAVEL CO., LTD
v  ĐT: (84-4) 62703013–62703020
v  Fax: (84-4) 62703014
v  Website: http://www.dulichvietnam247.com
v  Email: Sales@dulichvietnam247.com

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét